benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「結託」

Cách đọc
けったく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nhiều bên bắt tay nhau vì mục đích xấu.

Giải thích

Tổ chức, doanh nghiệp v.v. bí mật hợp tác thực hiện điều bất chính để thu lợi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tổ chức, doanh nghiệp v.v. bí mật hợp tác thực hiện điều bất chính để thu lợi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nhiều bên bắt tay nhau vì mục đích xấu.

Ví dụ

  1. 業者と職員が結託して入札価格を操作した。

    Nhà thầu cấu kết với nhân viên để thao túng giá đấu thầu.

  2. 犯罪組織との結託を疑われている。

    Họ bị nghi cấu kết với tổ chức tội phạm.

  3. 複数社が結託した証拠を当局が押収した。

    Cơ quan chức năng thu giữ bằng chứng nhiều công ty thông đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 業者と結託する

    cấu kết với nhà thầu

  • 結託関係

    quan hệ thông đồng

  • 密かに結託する

    bí mật cấu kết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải hợp tác chính đáng mà là sự liên kết bí mật cùng chia sẻ mục đích bất chính.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「結託(けったく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 酒などに水を加えず、そのままで濃いこと。
  2. 物事の広がりや大きさを、人数・金額・範囲などで捉えたもの。
  3. 複数の者が、悪い目的のため手を組むこと。
  4. 数量・時間・基準に、少しのずれもなく一致するさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の者が、悪い目的のため手を組むこと。

Giải thích: 「結託」 thường dùng trong cụm 「業者と結託する」(cấu kết với nhà thầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1