benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「血肉」

Cách đọc
けつにく
Từ loại
noun

Nghĩa

Người thân có quan hệ huyết thống gần với mình.

Giải thích

Ngoài người ruột thịt và chính thân thể, nghĩa bóng còn chỉ kiến thức đã thấm vào mình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài người ruột thịt và chính thân thể, nghĩa bóng còn chỉ kiến thức đã thấm vào mình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người thân có quan hệ huyết thống gần với mình.

Ví dụ

  1. 離れて暮らしても親子は血肉を分けた家族だ。

    Dù sống xa nhau, cha mẹ và con cái vẫn là gia đình cùng huyết nhục.

Cách kết hợp thường dùng

  • 血肉を分けた

    cùng chung máu thịt

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Máu và thịt tạo nên cơ thể con người.

Ví dụ

  1. 戦争で多くの血肉が失われた。

    Nhiều sinh mạng bằng xương bằng thịt đã mất trong chiến tranh.

  2. 繰り返した練習が技術を自分の血肉にした。

    Luyện tập lặp đi lặp lại khiến kỹ thuật trở thành một phần máu thịt của tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生身の血肉

    máu thịt sống

  • 血肉となる

    trở thành máu thịt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt người thân, cơ thể và điều đã thấm nhuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「血肉(けつにく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の者が、悪い目的のため手を組むこと。
  2. 酒などに水を加えず、そのままで濃いこと。
  3. 自分と血のつながった近い親族。
  4. 物事の広がりや大きさを、人数・金額・範囲などで捉えたもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自分と血のつながった近い親族。

Giải thích: 「血肉」 thường dùng trong cụm 「血肉を分けた」(cùng chung máu thịt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1