Nghĩa
Đá mạnh một vật hoặc người làm họ văng ra xa.
Giải thích
Nó là một phép ẩn dụ cho hành động vật lý của việc đá mạnh bằng chân và từ chối đơn phương lời đề nghị của người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là một phép ẩn dụ cho hành động vật lý của việc đá mạnh bằng chân và từ chối đơn phương lời đề nghị của người khác.
Nghĩa chính 1
Đá mạnh một vật hoặc người làm họ văng ra xa.
Ví dụ
-
通路の箱を蹴飛ばすのは危険だ。
Đá văng chiếc hộp trong lối đi là hành động nguy hiểm.
-
彼は怒って椅子を蹴飛ばした。
Ông ta tức giận đá văng chiếc ghế.
Cách kết hợp thường dùng
-
箱を蹴飛ばす
Đá văng chiếc hộp
-
強く蹴飛ばす
Đá văng thật mạnh
Nghĩa khác 2
Không chấp nhận những đề xuất, yêu cầu,... mà từ chối chúng.
Ví dụ
-
会社は組合の要求を蹴飛ばさず、協議に応じた。
Công ty không bác bỏ yêu cầu của công đoàn mà đồng ý thương lượng.
Cách kết hợp thường dùng
-
要求を蹴飛ばす
Bác bỏ yêu cầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa vật lý chỉ động tác thô bạo; nghĩa ẩn dụ mang sắc thái mạnh là từ chối đề xuất của đối phương mà không xem xét nghiêm túc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蹴飛ばす(けとばす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な物・栄養・能力などが不足すること。
- 物や人を強く蹴って遠くへ動かす。
- 並外れた能力や人格を持つ優れた人物。
- 迷いを断ち、重要な方針や行動を選ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物や人を強く蹴って遠くへ動かす。
Giải thích: 「蹴飛ばす」 thường dùng trong cụm 「箱を蹴飛ばす」(Đá văng chiếc hộp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
