Nghĩa
Mức độ hay quy mô khác nhau rất lớn, như thể số lượng khác cả hàng chữ số.
Giải thích
Từ sự khác nhau về hàng chữ số, diễn tả khoảng cách lớn đến mức khó so sánh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ sự khác nhau về hàng chữ số, diễn tả khoảng cách lớn đến mức khó so sánh.
Nghĩa chính 1
Mức độ hay quy mô khác nhau rất lớn, như thể số lượng khác cả hàng chữ số.
Ví dụ
-
大都市の駅は、地元の駅とは利用者数が桁違いだ。
Lượng người sử dụng ga ở thành phố lớn khác hẳn một trời một vực so với ga ở địa phương tôi.
-
新しい装置は、従来より桁違いに多くの情報を処理できる。
Thiết bị mới có thể xử lý lượng thông tin lớn hơn trước rất nhiều.
-
予算の表を見て、事業の規模が桁違いだと気付いた。
Nhìn bảng ngân sách, tôi nhận ra quy mô các dự án chênh lệch rất lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
桁違いの規模
quy mô chênh lệch rất lớn
-
桁違いに多い
nhiều hơn vượt bậc
-
費用が桁違いだ
chi phí chênh lệch rất lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「桁違いに多い」「桁違いの規模」. Khi dùng theo nghĩa bóng, không nhất thiết chênh lệch đúng mười hay một trăm lần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「桁違い(けたちがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 鋭く大きな音が続き、ひどく騒がしい。
- 数量の桁が異なるほど、程度や規模に大きな差があるさま。
- 物や人を強く蹴って遠くへ動かす。
- 必要な物・栄養・能力などが不足すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 数量の桁が異なるほど、程度や規模に大きな差があるさま。
Giải thích: 「桁違い」 thường dùng trong cụm 「桁違いの規模」(quy mô chênh lệch rất lớn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
