benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煙たい」

Cách đọc
けむたい
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Khói rất khó chịu, gây kích ứng mắt và cổ họng.

Giải thích

Giấc mơ này thể hiện sự khó chịu của việc hút thuốc và sự ngượng ngùng về mặt tâm lý khi không thể tự do hành động trước những người nghiêm khắc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Giấc mơ này thể hiện sự khó chịu của việc hút thuốc và sự ngượng ngùng về mặt tâm lý khi không thể tự do hành động trước những người nghiêm khắc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Khói rất khó chịu, gây kích ứng mắt và cổ họng.

Ví dụ

  1. たき火の煙が流れてきて煙たい。

    Khói từ lửa đốt đang tràn ra, tôi muốn hút thuốc.

  2. 換気が悪く、部屋の中が煙たい。

    Phòng đầy khói vì thông gió kém.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煙たいと感じる

    Cảm thấy khó gần

  • 部屋が煙たい

    Phòng có vẻ như đang hút khói.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_i

Cảm thấy gượng gạo, khó chịu và khó đến gần vì phải dè chừng đối phương.

Ví dụ

  1. 規則に厳しい上司は若手社員にとって煙たい存在だ。

    Vị sếp nghiêm khắc với quy tắc là người khiến nhân viên trẻ cảm thấy khó gần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 煙たい存在

    Một hiện tượng khói bụi.

  • 煙たい相手

    Người ta không muốn hút thuốc lá với người khác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi nói về người, từ này hàm ý thấy gượng gạo và muốn tránh hơn là ghét; đọc là “kemutai”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煙たい(けむたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の範囲・勢力・活動領域を表す接尾語。
  2. 法律・契約上、ある行為をできる資格。
  3. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。
  4. 欠点などを取り上げ、人や物を悪く言う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 煙が多く、目や喉が刺激されて苦しい。

Giải thích: 「煙たい」 thường dùng trong cụm 「煙たいと感じる」(Cảm thấy khó gần).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1