benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「けじめ」

Cách đọc
けじめ
Từ loại
noun

Nghĩa

Phân biệt rõ công tư, đúng sai và cư xử cho phù hợp.

Giải thích

Vừa có nghĩa giữ chừng mực, không để ranh giới mơ hồ, vừa chỉ việc thể hiện thái độ có trách nhiệm sau khi gây ra vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Vừa có nghĩa giữ chừng mực, không để ranh giới mơ hồ, vừa chỉ việc thể hiện thái độ có trách nhiệm sau khi gây ra vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phân biệt rõ công tư, đúng sai và cư xử cho phù hợp.

Ví dụ

  1. 仕事と私生活のけじめをつけ、休日は十分に休む。

    Tôi phân định rõ công việc và đời tư, dành ngày nghỉ để nghỉ ngơi đầy đủ.

  2. 親しい仲でも、金銭の貸し借りにはけじめが必要だ。

    Dù thân thiết, chuyện vay mượn tiền bạc vẫn cần rạch ròi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 公私のけじめ

    phân định công tư

  • けじめをつける

    phân định rạch ròi

  • けじめのある態度

    thái độ rạch ròi

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Thể hiện rõ cách chịu trách nhiệm về sai lầm của bản thân.

Ví dụ

  1. 責任者は辞任によって今回の問題にけじめをつけた。

    Người phụ trách đã từ chức để thể hiện trách nhiệm đối với vấn đề lần này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 責任を取ってけじめをつける

    chịu trách nhiệm và giải quyết dứt điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

「けじめをつける」 có thể mang nghĩa chấm dứt trạng thái mập mờ hoặc chịu trách nhiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「けじめ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 結核菌が主に肺へ感染して起こる感染症。
  2. 血液を全身へ運ぶ管状の器官。
  3. 公私や善悪などの区別を明確にし、ふさわしく振る舞うこと。
  4. 若さや体力から生じる、盛んな意気と興奮。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 公私や善悪などの区別を明確にし、ふさわしく振る舞うこと。

Giải thích: 「けじめ」 thường dùng trong cụm 「公私のけじめ」(phân định công tư).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1