benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「敬具」

Cách đọc
けいぐ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lời chào kết được viết ở cuối một bức thư trang trọng.

Giải thích

Từ tương ứng với lời mở đầu “haikei”, đặt sau nội dung để khép lại thư và thể hiện sự kính trọng đối với người nhận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ tương ứng với lời mở đầu “haikei”, đặt sau nội dung để khép lại thư và thể hiện sự kính trọng đối với người nhận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lời chào kết được viết ở cuối một bức thư trang trọng.

Ví dụ

  1. 正式な依頼状の末尾に敬具と記した。

    Tôi viết “keigu” ở cuối thư yêu cầu chính thức.

  2. 拝啓で始めた手紙は敬具で結ぶ。

    Thư bắt đầu bằng “haikei” thì kết bằng “keigu”.

  3. 本文の右下に敬具を配置してください。

    Hãy đặt từ “keigu” ở góc dưới bên phải phần nội dung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 拝啓・敬具

    haikei và keigu

  • 末尾の敬具

    từ keigu ở cuối thư

  • 敬具で結ぶ

    kết thư bằng keigu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải kính ngữ dùng trong hội thoại mà là lời kết theo thể thức thư tín; phải ghép đúng với lời mở đầu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敬具(けいぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 改まった手紙で、末尾に書く結びの挨拶。
  2. 事業や活動を行うために必要な費用。
  3. 物事が現在の状態へ至るまでの事情や出来事の順序。
  4. 時間が過ぎること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 改まった手紙で、末尾に書く結びの挨拶。

Giải thích: 「敬具」 thường dùng trong cụm 「拝啓・敬具」(haikei và keigu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1