benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「形骸」

Cách đọc
けいがい
Từ loại
noun

Nghĩa

Thân xác đã mất linh hồn hoặc sự sống.

Giải thích

Nghĩa cơ bản là hình dạng bên ngoài không có nội dung; thường dùng ẩn dụ cho chế độ hay quy tắc mất thực chất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa cơ bản là hình dạng bên ngoài không có nội dung; thường dùng ẩn dụ cho chế độ hay quy tắc mất thực chất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thân xác đã mất linh hồn hoặc sự sống.

Ví dụ

  1. 物語では魂を失った形骸が荒野を歩く。

    Trong truyện, một thân xác không hồn bước đi trên hoang mạc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 生命なき形骸

    thân xác vô hồn

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Vật chỉ còn lại bộ khung như một tòa nhà.

Ví dụ

  1. 火災後、工場は鉄骨の形骸だけを残した。

    Sau vụ cháy, nhà máy chỉ còn lại bộ khung thép trơ trọi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物の形骸

    bộ khung công trình

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Vật mất nội dung hoặc chức năng vốn có và chỉ còn hình thức.

Ví dụ

  1. 監査制度が形骸となり、不正を防げなかった。

    Chế độ kiểm toán trở thành hình thức rỗng và không ngăn được gian lận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 制度の形骸

    hình thức rỗng của thể chế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt bộ khung vật lý với thể chế mất thực chất theo ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật hiện đại, dạng chỉ việc trở nên hình thức hóa thường gặp hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「形骸(けいがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 負担・痛み・被害などを小さくすること。
  2. 魂や生命を失った身体。
  3. 改まった手紙で、末尾に書く結びの挨拶。
  4. 事業や活動を行うために必要な費用。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 魂や生命を失った身体。

Giải thích: 「形骸」 thường dùng trong cụm 「生命なき形骸」(thân xác vô hồn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1