Nghĩa
Bất lợi mà nhà nước áp đặt theo pháp luật lên người phạm tội.
Giải thích
Chế định luật hình sự hạn chế tự do, tài sản hoặc tính mạng nhằm phòng ngừa tội phạm, báo ứng v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chế định luật hình sự hạn chế tự do, tài sản hoặc tính mạng nhằm phòng ngừa tội phạm, báo ứng v.v.
Nghĩa chính 1
Bất lợi mà nhà nước áp đặt theo pháp luật lên người phạm tội.
Ví dụ
-
刑罰は法律に定めがなければ科せない。
Không thể áp dụng hình phạt nếu pháp luật không quy định.
-
犯罪の重大性に見合う刑罰を検討する。
Cân nhắc hình phạt tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
-
過度に重い刑罰は人権上の問題を生む。
Hình phạt quá nặng gây ra vấn đề về quyền con người.
Cách kết hợp thường dùng
-
刑罰を科す
áp dụng hình phạt
-
刑罰制度
chế độ hình phạt
-
厳しい刑罰
hình phạt nghiêm khắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là khái niệm trừng phạt trong hệ thống pháp luật, bao gồm cả hình phạt được tuyên trong từng vụ việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「刑罰(けいばつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に価値がないと考え、見下すこと。
- 犯罪を行った者に、国家が法律に基づいて科す不利益。
- 警察組織における階級の一つ。
- 相手の話に注意を集中し、理解しようとして丁寧に聞くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 犯罪を行った者に、国家が法律に基づいて科す不利益。
Giải thích: 「刑罰」 thường dùng trong cụm 「刑罰を科す」(áp dụng hình phạt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
