benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「葛藤」

Cách đọc
かっとう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đau khổ vì cảm xúc, suy nghĩ hoặc lợi ích đối lập va chạm nhau khiến không thể quyết định.

Giải thích

Diễn tả cả sự giằng co trong nội tâm một người lẫn xung đột sâu sắc giữa cá nhân hoặc tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cả sự giằng co trong nội tâm một người lẫn xung đột sâu sắc giữa cá nhân hoặc tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đau khổ vì cảm xúc, suy nghĩ hoặc lợi ích đối lập va chạm nhau khiến không thể quyết định.

Ví dụ

  1. 夢を追うか安定を選ぶかで葛藤した。

    Tôi giằng co giữa việc theo đuổi ước mơ và lựa chọn sự ổn định.

  2. 親子の葛藤を描いた小説を読んだ。

    Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết về những mâu thuẫn giữa cha mẹ và con cái.

  3. 開発と環境保護の間に葛藤がある。

    Có một sự xung đột giữa phát triển và bảo vệ môi trường, giữa việc bảo tồn và phát triển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 心の葛藤

    Mâu thuẫn trong tâm hồn

  • 葛藤に苦しむ

    Một cuộc chiến tranh giữa những người bị áp bức.

  • 葛藤が生じる

    Sự xung đột xảy ra.

  • 葛藤を乗り越える

    Vượt qua xung đột.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là khác biệt đơn thuần, mà là trạng thái những lực khó dung hòa va chạm và tạo ra căng thẳng hoặc đau khổ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「葛藤(かっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の人が、順番に入れ替わって同じことを行うさま。
  2. 言葉や挨拶などを、互いに相手へ送ったり受け取ったりする。
  3. 相反する感情・考え・利害がぶつかり、決められず苦しむこと。
  4. 道徳的・感情的にひどく汚く、触れたり関わったりしたくないほど不快だ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相反する感情・考え・利害がぶつかり、決められず苦しむこと。

Giải thích: 「葛藤」 thường dùng trong cụm 「心の葛藤」(Mâu thuẫn trong tâm hồn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1