benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「固唾」

Cách đọc
かたず
Từ loại
noun

Nghĩa

Nước bọt đọng trong miệng khi căng thẳng nín thở.

Giải thích

Chỉ nước bọt đọng trong miệng ở cảnh căng thẳng, dùng trong thành ngữ nín thở dõi theo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nước bọt đọng trong miệng ở cảnh căng thẳng, dùng trong thành ngữ nín thở dõi theo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nước bọt đọng trong miệng khi căng thẳng nín thở.

Ví dụ

  1. 観客は最後の一投を、固唾を飲んで見守った。

    Khán giả nín thở dõi theo lượt ném cuối cùng.

  2. 合否の発表が始まり、教室の生徒たちは固唾を飲んだ。

    Khi bắt đầu công bố đỗ hay trượt, học sinh trong lớp căng thẳng nín thở.

  3. 救助の成り行きを固唾を飲んで見つめ、無事を祈った。

    Tôi nín thở theo dõi diễn biến cứu hộ, cầu mong mọi người bình an.

Cách kết hợp thường dùng

  • 固唾を飲む

    căng thẳng nín thở

  • 固唾を飲んで見守る

    nín thở dõi theo

  • 固唾を飲んで待つ

    nín thở chờ đợi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng 「固唾を飲む」「固唾を飲んで見守る」. Diễn tả việc lo đến kết cục và chăm chú theo dõi trong căng thẳng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「固唾(かたず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通する性質によって分けた区分・分類。
  2. 古い状態から新しい状態へ移り変わる途中の時期。
  3. 家長として家を統率する地位。
  4. 緊張して息を詰めているとき、口の中にたまる唾。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 緊張して息を詰めているとき、口の中にたまる唾。

Giải thích: 「固唾」 thường dùng trong cụm 「固唾を飲む」(căng thẳng nín thở).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1