benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「傾ける」

Cách đọc
かたむける
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Làm một vật nghiêng đi, hạ một phía xuống.

Giải thích

Biểu thị việc làm nghiêng vật lý, dốc toàn lực hoặc nghiêng chén uống rượu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị việc làm nghiêng vật lý, dốc toàn lực hoặc nghiêng chén uống rượu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Làm một vật nghiêng đi, hạ một phía xuống.

Ví dụ

  1. 水を注ぐため容器を静かに傾ける。

    Từ từ nghiêng bình để rót nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 首を傾ける

    nghiêng đầu

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Dồn sự chú ý, sức lực hoặc nhiệt huyết vào một đối tượng.

Ví dụ

  1. 研究に情熱を傾ける若者を支援した。

    Chúng tôi hỗ trợ những người trẻ dốc nhiệt huyết vào nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全力を傾ける

    dốc toàn lực

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Uống rượu trong chén.

Ví dụ

  1. 友と杯を傾ける夜を過ごした。

    Tôi trải qua một đêm nâng chén cùng bạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 杯を傾ける

    nâng chén uống rượu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào tân ngữ để phân biệt thay đổi tư thế, tận lực và cách nói quen dùng về uống rượu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「傾ける(かたむける)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物を斜めにして、一方を低くする。
  2. ある側に力を貸して、その行動に加わること。
  3. 恋愛感情が一方にだけあり、相手と通じ合っていないこと。
  4. 物語・経験を次の世代へ繰り返し伝える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物を斜めにして、一方を低くする。

Giải thích: 「傾ける」 thường dùng trong cụm 「首を傾ける」(nghiêng đầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1