benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「敵」

Cách đọc
かたき
Từ loại
noun

Nghĩa

Đối tượng mà mình oán hận hoặc muốn đối đầu, tìm cách đánh đổ hay chiến thắng.

Giải thích

Đặc biệt chỉ đối tượng bị oán hận sâu sắc hoặc đối thủ trong tranh đấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đặc biệt chỉ đối tượng bị oán hận sâu sắc hoặc đối thủ trong tranh đấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đối tượng mà mình oán hận hoặc muốn đối đầu, tìm cách đánh đổ hay chiến thắng.

Ví dụ

  1. 物語の主人公は、父の敵を探して旅を続けた。

    Nhân vật chính tiếp tục cuộc hành trình tìm kẻ thù của cha.

  2. 彼は長年の敵を目の前にして、言葉を失った。

    Đứng trước kẻ thù lâu năm, anh ấy không nói nên lời.

  3. 妹はまるで親の敵を見るような目で、兄をにらんだ。

    Cô em gái trừng mắt nhìn anh trai như nhìn kẻ thù của cha mẹ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 親の敵

    kẻ thù của cha mẹ

  • 敵を討つ

    trả thù

  • 敵を追う

    truy tìm kẻ thù

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là 「かたき」. Phân biệt với kẻ địch nói chung đọc là 「てき」; dùng trong các cách nói như 「親の敵」「敵を討つ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「敵(かたき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 十分に整っていない、たどたどしい話し方。
  2. 自分の考えや態度を変えようとせず、強くこだわる様子。
  3. 恨みや対抗心を持って、倒したり打ち勝ったりしようとする相手。
  4. 柔らかい物を硬くする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 恨みや対抗心を持って、倒したり打ち勝ったりしようとする相手。

Giải thích: 「敵」 thường dùng trong cụm 「親の敵」(kẻ thù của cha mẹ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1