benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「微か」

Cách đọc
かすか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Mức độ rất nhỏ, chỉ vừa đủ để cảm nhận được.

Giải thích

Ánh sáng, âm thanh hoặc ký ức yếu đến mức khó nắm bắt rõ ràng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ánh sáng, âm thanh hoặc ký ức yếu đến mức khó nắm bắt rõ ràng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Mức độ rất nhỏ, chỉ vừa đủ để cảm nhận được.

Ví dụ

  1. 隣の部屋から、微かな物音が聞こえた。

    Tôi nghe thấy tiếng động khe khẽ từ phòng bên.

  2. 幼いころの家の匂いを、今も微かに覚えている。

    Đến nay tôi vẫn còn nhớ mang máng mùi hương của ngôi nhà thời thơ ấu.

  3. 遠くの丘に、灯台の明かりが微かに見えた。

    Trên ngọn đồi xa, có thể nhìn thấy ánh đèn hải đăng lờ mờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 微かな光

    ánh sáng yếu ớt

  • 微かな記憶

    ký ức mờ nhạt

  • 微かに聞こえる

    nghe thấy khe khẽ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 微かな音 và 微かに覚えている. Chỉ sự tồn tại ở mức rất ít, không phải hoàn toàn không có.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「微か(かすか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物のすぐ近くを軽く触れて通る。
  2. 程度がごく小さく、やっと感じ取れるほどである。
  3. 霧・霞などで景色がぼんやり見える。
  4. ある物・状態が別の性質や形へ変わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 程度がごく小さく、やっと感じ取れるほどである。

Giải thích: 「微か」 thường dùng trong cụm 「微かな光」(ánh sáng yếu ớt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1