benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「喝采」

Cách đọc
かっさい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Lớn tiếng hoặc vỗ tay ca ngợi một màn biểu diễn hay phát ngôn xuất sắc.

Giải thích

Phản ứng của khán giả hoặc người nghe gửi tới người trên sân khấu bằng tiếng hô và vỗ tay để bày tỏ vui mừng và tán thưởng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phản ứng của khán giả hoặc người nghe gửi tới người trên sân khấu bằng tiếng hô và vỗ tay để bày tỏ vui mừng và tán thưởng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Lớn tiếng hoặc vỗ tay ca ngợi một màn biểu diễn hay phát ngôn xuất sắc.

Ví dụ

  1. 演奏が終わると会場から喝采が起こった。

    Khi màn trình diễn kết thúc, tiếng hoan hô vang lên khắp hội trường.

  2. 俳優たちは満場の喝采を浴びた。

    Các diễn viên được vỗ tay chào đón, và khán giả đã tỏ ra rất hào hứng.

  3. 勇気ある発言に聴衆が喝采した。

    Khán giả vỗ tay chào mừng những lời nói dũng cảm của ông và bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 喝采を浴びる

    Những tiếng vỗ tay vang lên.

  • 満場の喝采

    Toàn bộ khán phòng vỗ tay tán thưởng.

  • 喝采が起こる

    Tiếng hoan hô vang lên

  • 大きな喝采

    Tràng hoan hô lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thể hiện sự tán thưởng nhiệt liệt hơn vỗ tay thông thường; nếu dùng mỉa mai thì cần ngữ cảnh rõ ràng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「喝采(かっさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 双方の集団が向かい合って戦うこと。また、勝敗を競う対決。
  2. 優れた演技・発言などを大声や拍手で褒めたたえること。
  3. 程度がごく小さく、やっと感じ取れるほどである。
  4. 物のすぐ近くを軽く触れて通る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 優れた演技・発言などを大声や拍手で褒めたたえること。

Giải thích: 「喝采」 thường dùng trong cụm 「喝采を浴びる」(Những tiếng vỗ tay vang lên.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1