benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「寡少」

Cách đọc
かしょう
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Số lượng cực kỳ ít và thiếu thốn.

Giải thích

Thiếu hụt tài nguyên, kinh nghiệm, tài liệu, v.v... so với nhu cầu của doanh nghiệp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thiếu hụt tài nguyên, kinh nghiệm, tài liệu, v.v... so với nhu cầu của doanh nghiệp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Số lượng cực kỳ ít và thiếu thốn.

Ví dụ

  1. この地域は利用できる水資源が寡少だ。

    Vùng này có rất ít nguồn nước sạch, và do đó không có nhiều nguồn nước để sử dụng.

  2. 資料が寡少なため、歴史の詳細は分からない。

    Vì tài liệu rất ít, nên không biết được nhiều chi tiết về lịch sử của ông.

  3. 寡少な予算で事業を続けなければならない。

    Chúng ta phải tiếp tục dự án với ngân sách eo hẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 寡少な資源

    Nguồn lực ít ỏi

  • 資料が寡少

    Tài liệu về ông rất ít.

  • 寡少な予算

    Với một ngân sách hạn hẹp,

  • 寡少である

    Số lượng chúng rất ít.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Anh, "very little" hay "poor" thường được dùng để chỉ những người có thu nhập thấp hoặc không có nhiều tiền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寡少(かしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数量が非常に少なく、乏しいこと。
  2. 地域の人口が減り、社会機能を保つのが難しいほど少なくなること。
  3. 優れた演技・発言などを大声や拍手で褒めたたえること。
  4. 双方の集団が向かい合って戦うこと。また、勝敗を競う対決。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 数量が非常に少なく、乏しいこと。

Giải thích: 「寡少」 thường dùng trong cụm 「寡少な資源」(Nguồn lực ít ỏi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1