Nghĩa
Hình dáng cơ thể, khung xương và độ đầy đặn nhìn từ bên ngoài.
Giải thích
Từ thông dụng chỉ đặc điểm hình thể toàn thân như mảnh mai hoặc chắc khỏe.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ thông dụng chỉ đặc điểm hình thể toàn thân như mảnh mai hoặc chắc khỏe.
Nghĩa chính 1
Hình dáng cơ thể, khung xương và độ đầy đặn nhìn từ bên ngoài.
Ví dụ
-
毎日の訓練で体つきがたくましくなった。
Nhờ luyện tập hằng ngày, vóc dáng người đó trở nên cường tráng.
-
兄弟は顔だけでなく体つきも似ている。
Hai anh em không chỉ giống khuôn mặt mà cả vóc dáng cũng giống nhau.
-
衣装は役者の体つきに合わせて仕立てた。
Trang phục được may vừa với vóc dáng của diễn viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
がっしりした体つき
vóc dáng chắc khỏe
-
体つきが似る
có vóc dáng giống nhau
-
体つきに合う
vừa với vóc dáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhận xét cơ thể người khác có thể gây khó chịu, vì vậy cần cân nhắc khi không thật sự cần trong ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体つき(からだつき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 糸や物が巻き付き、もつれる。
- 外から見た身体の形・骨格・肉付き。
- 川や泉などの水がなくなる。
- 地位の低い役人・官吏。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 外から見た身体の形・骨格・肉付き。
Giải thích: 「体つき」 thường dùng trong cụm 「がっしりした体つき」(vóc dáng chắc khỏe).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
