benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「慣例」

Cách đọc
かんれい
Từ loại
noun

Nghĩa

Tiền lệ đã được thực hiện trong cùng một tình huống từ trước và trở thành cách làm chuẩn.

Giải thích

Biểu thị hình thức hoặc thủ tục được lặp lại theo tiền lệ trong một tổ chức hay sự kiện cụ thể; phạm vi cụ thể hơn phong tục của toàn xã hội.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị hình thức hoặc thủ tục được lặp lại theo tiền lệ trong một tổ chức hay sự kiện cụ thể; phạm vi cụ thể hơn phong tục của toàn xã hội.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tiền lệ đã được thực hiện trong cùng một tình huống từ trước và trở thành cách làm chuẩn.

Ví dụ

  1. 新社長は慣例に従い、就任後すぐ各支店を訪問した。

    Tân chủ tịch làm theo lệ thường, đi thăm các chi nhánh ngay sau khi nhậm chức.

  2. 式典の冒頭で来賓を紹介するのが、この会の慣例となっている。

    Giới thiệu khách mời ở phần mở đầu buổi lễ đã trở thành lệ thường của hội này.

  3. 前年踏襲の慣例を破り、今年は若手にも企画を任せた。

    Phá lệ tiếp tục làm theo năm trước, năm nay chúng tôi giao cả việc lập kế hoạch cho nhân viên trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 慣例に従う

    làm theo lệ thường

  • 慣例となる

    trở thành lệ thường

  • 慣例を破る

    phá lệ

  • 従来の慣例

    lệ thường từ trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hình thức được noi theo như một tiền lệ trong tình huống cụ thể. So với “phong tục”, đối tượng của nó hạn chế hơn và có thể dùng cho cả thủ tục có thể thay đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「慣例(かんれい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 経験や地位にふさわしい、堂々として重みのある雰囲気。
  2. 深く心を動かされたために流す涙。
  3. 以前から同じ場面で行われ、標準的なやり方となっている例。
  4. 国・行政組織で政策立案・執行に携わる上級の公務員、またはその組織層。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 以前から同じ場面で行われ、標準的なやり方となっている例。

Giải thích: 「慣例」 thường dùng trong cụm 「慣例に従う」(làm theo lệ thường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1