Nghĩa
Cách làm đã được lặp lại từ trước trong một xã hội hoặc tổ chức.
Giải thích
Chỉ cách làm trong thực tiễn hoặc xã hội đã trở nên cố định do được duy trì liên tục, dù không phải là luật hay quy định thành văn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cách làm trong thực tiễn hoặc xã hội đã trở nên cố định do được duy trì liên tục, dù không phải là luật hay quy định thành văn.
Nghĩa chính 1
Cách làm đã được lặp lại từ trước trong một xã hội hoặc tổ chức.
Ví dụ
-
業界の古い慣行を見直し、取引条件を透明にする必要がある。
Cần xem xét lại những thông lệ cũ trong ngành và minh bạch hóa các điều kiện giao dịch.
-
この地域では、収穫後に共同で祭りを開く慣行が残っている。
Ở khu vực này vẫn còn thông lệ cùng nhau tổ chức lễ hội sau vụ thu hoạch.
-
長時間会議を当然とする社内慣行が、働き方改革の妨げになっていた。
Thông lệ nội bộ coi các cuộc họp kéo dài là đương nhiên đã cản trở việc cải cách phương thức làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
商慣行
thông lệ thương mại
-
業界の慣行
thông lệ trong ngành
-
慣行を見直す
xem xét lại thông lệ
-
慣行が定着する
thông lệ trở nên cố định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường chỉ hành vi hoặc thủ tục được lặp lại lâu dài và trên thực tế đã thành nếp, hơn là quy tắc được chính thức quy định thành chế độ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慣行(かんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある社会や組織で以前から繰り返されてきた行い方。
- 動きや進み方が鈍く、非常に遅い様子。
- 胸がいっぱいになるほど深く心を動かされる様子。
- 試験で認められていない資料や他人の答えを不正に見ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある社会や組織で以前から繰り返されてきた行い方。
Giải thích: 「慣行」 thường dùng trong cụm 「商慣行」(thông lệ thương mại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
