Nghĩa
Cam chịu bất lợi hoặc điều kiện khắc nghiệt mà không chống lại.
Giải thích
Một từ trang trọng chỉ việc chấp nhận kết quả không mong muốn như điều không thể tránh khỏi trong hoàn cảnh, không lên tiếng phản đối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ trang trọng chỉ việc chấp nhận kết quả không mong muốn như điều không thể tránh khỏi trong hoàn cảnh, không lên tiếng phản đối.
Nghĩa chính 1
Cam chịu bất lợi hoặc điều kiện khắc nghiệt mà không chống lại.
Ví dụ
-
契約違反の責任として、一定の処分を甘受せざるを得ない。
Do phải chịu trách nhiệm về việc vi phạm hợp đồng, chúng tôi đành chấp nhận một mức xử lý nhất định.
-
自由を守るためなら多少の不便は甘受すると彼は述べた。
Anh ấy nói rằng để bảo vệ tự do, mình sẵn sàng chấp nhận đôi chút bất tiện.
-
不当な扱いまで黙って甘受する必要はない。
Không cần im lặng cam chịu cả sự đối xử bất công.
Cách kết hợp thường dùng
-
処分を甘受する
chấp nhận hình thức xử lý
-
不利益を甘受する
cam chịu bất lợi
-
運命を甘受する
chấp nhận số phận
-
甘受せざるを得ない
buộc phải cam chịu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không dùng từ này khi tiếp nhận lợi ích hay thiện ý; nó dùng trong tình huống chấp nhận điều không mong muốn như gánh nặng, xử phạt hoặc bất tiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「甘受(かんじゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な内容を保ちながら、短く分かりやすくまとまっている様子。
- 心から大いに喜ぶこと。
- 不利益や厳しい条件を、逆らわずそのまま受け入れる。
- 公的機関・専門家などが、改善・行動を強く勧める公式な意見。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不利益や厳しい条件を、逆らわずそのまま受け入れる。
Giải thích: 「甘受」 thường dùng trong cụm 「処分を甘受する」(chấp nhận hình thức xử lý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
