Nghĩa
Suy xét kỹ tiền lệ hoặc hoàn cảnh hiện tại và dùng chúng làm căn cứ phán đoán.
Giải thích
Một từ văn viết trang trọng chỉ việc rút kinh nghiệm từ tiền lệ hoặc cân nhắc tình hình để đi đến kết luận; thường dùng trong cấu trúc “xét đến...”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một từ văn viết trang trọng chỉ việc rút kinh nghiệm từ tiền lệ hoặc cân nhắc tình hình để đi đến kết luận; thường dùng trong cấu trúc “xét đến...”.
Nghĩa chính 1
Suy xét kỹ tiền lệ hoặc hoàn cảnh hiện tại và dùng chúng làm căn cứ phán đoán.
Ví dụ
-
過去の事故に鑑み、安全基準を全面的に改めた。
Xét những tai nạn trong quá khứ, các tiêu chuẩn an toàn đã được sửa đổi toàn diện.
-
利用者からの要望に鑑みて、受付時間を延長する。
Xét đến yêu cầu của người dùng, chúng tôi sẽ kéo dài giờ tiếp nhận.
-
現在の経済状況に鑑みると、大幅な増税は難しい。
Căn cứ vào tình hình kinh tế hiện nay, việc tăng thuế mạnh là khó khả thi.
Cách kết hợp thường dùng
-
事情に鑑みる
xét đến hoàn cảnh
-
先例に鑑みる
căn cứ vào tiền lệ
-
現状に鑑みて
xét tình hình hiện tại
-
経験に鑑み
xét từ kinh nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, cấu trúc đi với trợ từ に thông dụng hơn trợ từ を; từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính và báo chí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鑑みる(かんがみる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 利益や成果などを、元となった人や社会へ戻す。
- 中国語から取り入れられ、日本語の音読みで用いられる語。
- 過去の例や現在の事情をよく考え、判断の材料にする。
- 病人やけが人の状態を見守り、療養生活を支えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 過去の例や現在の事情をよく考え、判断の材料にする。
Giải thích: 「鑑みる」 thường dùng trong cụm 「事情に鑑みる」(xét đến hoàn cảnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
