benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「予て」

Cách đọc
かねて
Từ loại
adverb

Nghĩa

Từ trước, trước.

Giải thích

Một phụ từ cứng để chỉ một dự định, hy vọng hoặc thông tin kéo dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một phụ từ cứng để chỉ một dự định, hy vọng hoặc thông tin kéo dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Từ trước, trước.

Ví dụ

  1. 予て希望していた職に就くことができた。

    Có thể đảm nhận công việc đã mong muốn từ lâu.

  2. その問題は予てから議論されている。

    Vấn đề đó đã được thảo luận từ trước đến nay.

  3. 予ての計画どおり現地調査を始めた。

    Bắt đầu khảo sát thực địa đúng theo kế hoạch đã định từ trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 予てから

    từ trước đến nay

  • 予て希望していた

    Đã mong muốn từ lâu.

  • 予ての計画

    kế hoạch đã có từ trước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường từ này được viết bằng chữ kana là “kanete”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「予て(かねて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 経験・出来事に触れて心に深く湧く、しみじみとした感情。
  2. 以前から、前もって。
  3. 過去の例や現在の事情をよく考え、判断の材料にする。
  4. 利益や成果などを、元となった人や社会へ戻す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 以前から、前もって。

Giải thích: 「予て」 thường dùng trong cụm 「予てから」(từ trước đến nay).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1