Nghĩa
Tha thứ lỗi lầm của người khác, hoặc được miễn khỏi đau khổ hay gánh nặng.
Giải thích
Họ có thể nói "xin lỗi" để xin tha thứ, hoặc từ chối vì họ không thể chịu đựng được nữa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Họ có thể nói "xin lỗi" để xin tha thứ, hoặc từ chối vì họ không thể chịu đựng được nữa.
Nghĩa chính 1
Tha thứ lỗi lầm của người khác, hoặc được miễn khỏi đau khổ hay gánh nặng.
Ví dụ
-
今回だけは勘弁してほしいと謝った。
Tôi xin lỗi và mong lần này được tha thứ.
-
同じ作業をもう一度するのは勘弁してください。
Hãy cẩn thận khi làm lại cùng một công việc, vì bạn sẽ không bao giờ làm lại nó.
-
事情を説明すると、相手は勘弁してくれた。
Sau khi tôi giải thích hoàn cảnh, đối phương đã bỏ qua cho tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
勘弁してください
Xin hãy nói chuyện với tôi một chút.
-
勘弁してもらう
Được bỏ qua
-
勘弁してほしい
Mong được bỏ qua
-
勘弁ならない
Đó là một sự lừa dối không thể chấp nhận được.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khẩu ngữ có thể bày tỏ sự từ chối mạnh hoặc ngán ngẩm; mức độ lịch sự phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勘弁(かんべん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織で重要な意思決定・指揮を担う上位の役職者。
- 機器・人が弱い刺激・信号をどの程度捉えられるかという性能。
- 金銭や貴重品をしまっておく蔵。
- 相手の過失を許すこと、または苦痛・負担を免除してもらうこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 相手の過失を許すこと、または苦痛・負担を免除してもらうこと。
Giải thích: 「勘弁」 thường dùng trong cụm 「勘弁してください」(Xin hãy nói chuyện với tôi một chút.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
