Nghĩa
Nhai kỹ thức ăn nhiều lần, hoặc siết chặt hai hàm răng.
Giải thích
Có nghĩa vật lý là nhai hay nghiến răng, và nghĩa bóng là từ từ cảm nhận sâu sắc niềm vui, bài học hoặc ý nghĩa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa vật lý là nhai hay nghiến răng, và nghĩa bóng là từ từ cảm nhận sâu sắc niềm vui, bài học hoặc ý nghĩa.
Nghĩa chính 1
Nhai kỹ thức ăn nhiều lần, hoặc siết chặt hai hàm răng.
Ví dụ
-
玄米を一口ずつよく噛み締める。
Nhai kỹ từng miếng gạo lứt.
-
悔しさをこらえて唇を噛み締める。
Cô cắn môi, nhẹ nhàng nhắm mắt lại, và cắn chặt răng.
Cách kết hợp thường dùng
-
歯を噛み締める
Cắn răng, nhai nhầm.
-
唇を噛み締める
Cắn môi, cắn chặt môi.
Nghĩa khác 2
Tìm hiểu sâu sắc về ý nghĩa của những trải nghiệm và từ ngữ.
Ví dụ
-
優勝の喜びを静かに噛み締める。
Lặng lẽ cảm nhận trọn vẹn niềm vui chiến thắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
喜びを噛み締める
Cắn chặt niềm vui cắn chặn lấy.
-
意味を噛み締める
Cắn chặt ý nghĩa của nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ẩn dụ không phải là một phản ứng ngắn hạn, mà là một quá trình dài để cảm nhận sâu sắc ý nghĩa và cảm xúc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「噛み締める(かみしめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の場所に人・建物などが集中しすぎて混雑していること。
- 口数が少なく、必要以上に話さないこと。
- 一度離れた地位・活動などに復帰し、再び活躍すること。
- 食べ物を何度もよくかむ、または歯を強く合わせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食べ物を何度もよくかむ、または歯を強く合わせる。
Giải thích: 「噛み締める」 thường dùng trong cụm 「歯を噛み締める」(Cắn răng, nhai nhầm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
