benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「噛み切る」

Cách đọc
かみきる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cắn mạnh bằng răng để cắt đứt một vật ở giữa.

Giải thích

Chỉ động tác kẹp thức ăn, sợi chỉ hoặc dây thừng giữa răng rồi dùng lực cắn đứt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ động tác kẹp thức ăn, sợi chỉ hoặc dây thừng giữa răng rồi dùng lực cắn đứt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cắn mạnh bằng răng để cắt đứt một vật ở giữa.

Ví dụ

  1. 硬い肉を歯で噛み切る。

    Dùng răng cắn đứt miếng thịt dai.

  2. 犬が太い縄を噛み切るほど暴れた。

    Con chó đã quá hung dữ đến nỗi nó cắn một sợi dây dày.

  3. 包装の糸を噛み切るのは危険だ。

    Cắn vào sợi dây trong bao bì là nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 肉を噛み切る

    Nhai thịt, cắn thịt.

  • 縄を噛み切る

    Cắn dây thừng để cắt sợi dây.

  • 歯で噛み切る

    Cắn với răng cắn bằng răng.

  • 噛み切る力

    Sức mạnh cắn của răng này rất lớn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ giới hạn ở động tác vật lý cắt bằng miệng và thường không gắn với ý nghĩa quyết đoán theo nghĩa bóng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「噛み切る(かみきる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食べ物を何度もよくかむ、または歯を強く合わせる。
  2. 一定の場所に人・建物などが集中しすぎて混雑していること。
  3. 歯で強くかみ、物を途中から切り離す。
  4. 口数が少なく、必要以上に話さないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 歯で強くかみ、物を途中から切り離す。

Giải thích: 「噛み切る」 thường dùng trong cụm 「肉を噛み切る」(Nhai thịt, cắn thịt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1