Nghĩa
Một xung đột sâu sắc và kéo dài giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Giải thích
Chỉ tình cảm thù địch khó hóa giải do quan hệ xấu đi vì tranh chấp hoặc xung đột lợi ích trong quá khứ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tình cảm thù địch khó hóa giải do quan hệ xấu đi vì tranh chấp hoặc xung đột lợi ích trong quá khứ.
Nghĩa chính 1
Một xung đột sâu sắc và kéo dài giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ
-
両家の間には長年の確執がある。
Giữa hai gia đình tồn tại mối bất hòa kéo dài nhiều năm.
-
指導部内の確執が政策決定を遅らせた。
Mâu thuẫn trong ban lãnh đạo đã làm chậm việc quyết định chính sách.
-
対話を重ねて過去の確執を乗り越えた。
Nhờ liên tục đối thoại, họ đã vượt qua mối bất hòa trong quá khứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
長年の確執
Sau nhiều năm tranh chấp, hai bên đã đạt được thỏa thuận.
-
確執がある
Có những xung đột, mâu thuẫn.
-
確執を深める
Sự xung đột ngày càng gia tăng.
-
確執を解く
Giải quyết mâu thuẫn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện sự bất đồng sâu sắc, kéo dài theo cảm xúc và lịch sử hơn là sự khác biệt ý kiến tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「確執(かくしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 種類の異なるさまざまなもの、それぞれの種類。
- 一週間おきに、つまり二週間に一度。
- 不確かだった内容・結果を正式に決め、変わらない状態にすること。
- 人・組織の間に長く続く深い対立や不和。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人・組織の間に長く続く深い対立や不和。
Giải thích: 「確執」 thường dùng trong cụm 「長年の確執」(Sau nhiều năm tranh chấp, hai bên đã đạt được thỏa thuận.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
