benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「画一的」

Cách đọc
かくいつてき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Đồng nhất mọi thứ theo cùng một khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn mà không xét khác biệt riêng.

Giải thích

Nó thường được áp dụng cho tất cả các lĩnh vực như giáo dục, hệ thống, sản phẩm, v.v... và thường chỉ trích sự thiếu đa dạng và tính linh hoạt của chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thường được áp dụng cho tất cả các lĩnh vực như giáo dục, hệ thống, sản phẩm, v.v... và thường chỉ trích sự thiếu đa dạng và tính linh hoạt của chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Đồng nhất mọi thứ theo cùng một khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn mà không xét khác biệt riêng.

Ví dụ

  1. 画一的な教育では個性を伸ばしにくい。

    Giáo dục rập khuôn khó phát triển cá tính riêng.

  2. 全国で画一的な基準を適用する。

    Điều này sẽ áp dụng một tiêu chuẩn thống nhất trên toàn quốc.

  3. 対応が画一的にならないよう現場に裁量を与えた。

    Tôi đã cho phép các cơ quan có thẩm quyền ở địa phương để đảm bảo rằng không có sự phản ứng đồng nhất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 画一的な制度

    Hệ thống đồng loạt, rập khuôn

  • 画一的な教育

    Giáo dục độc đáo và đặc biệt.

  • 画一的に扱う

    Điều trị một cách độc lập.

  • 画一的になる

    Trở nên rập khuôn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đôi khi có nghĩa trung tính là đồng nhất, tiện lợi, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu tính cá biệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「画一的(かくいつてき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 個々の違いを考えず、すべてを同じ型・基準にそろえる様子。
  2. 政治・社会の仕組みを根本から急激に変える大規模な変革。
  3. 制度・方法・地位などを、安定して機能する形に作り上げること。
  4. 目的を達成するため、表に出さず計画・工作すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 個々の違いを考えず、すべてを同じ型・基準にそろえる様子。

Giải thích: 「画一的」 thường dùng trong cụm 「画一的な制度」(Hệ thống đồng loạt, rập khuôn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1