benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「かこつける」

Cách đọc
かこつける
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Lấy một việc khác làm lý do hoặc cái cớ bề ngoài để hành động.

Giải thích

Che giấu mục đích thật và lợi dụng cơ hội hay lý do có vẻ hợp lý.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Che giấu mục đích thật và lợi dụng cơ hội hay lý do có vẻ hợp lý.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Lấy một việc khác làm lý do hoặc cái cớ bề ngoài để hành động.

Ví dụ

  1. 出張にかこつけて故郷の友人を訪ねた。

    Nhân chuyến công tác, tôi ghé thăm bạn ở quê.

  2. 祝いにかこつける形で高価な品を贈った。

    Lấy dịp chúc mừng làm cớ để tặng món đồ đắt tiền.

  3. 忙しさにかこつけて返事を怠ってはいけない。

    Không được lấy bận rộn làm cớ để bỏ trả lời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 仕事にかこつける

    lấy công việc làm cớ

  • 記念日にかこつける

    nhân ngày kỷ niệm

  • 忙しさにかこつける

    lấy bận rộn làm cớ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường đi trong cấu trúc lấy một việc làm cớ và hàm ý lý do bề ngoài khác với mục đích thật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かこつける」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 原料・素材に手を加え、形・性質・用途を変えること。
  2. 詩歌・文章の中の、表現が美しく優れた一節。
  3. 組織・集団の中心となる重要部分。
  4. 別の事柄を表向きの理由・口実にして行動する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 別の事柄を表向きの理由・口実にして行動する。

Giải thích: 「かこつける」 thường dùng trong cụm 「仕事にかこつける」(lấy công việc làm cớ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1