Nghĩa
Nó ghi lại những gì người ta nói và nghe, và chuyển nó thành văn bản.
Giải thích
Chỉ việc ghi chép hoặc chép lại lời nói, âm thanh, cũng như chép nguyên văn tài liệu viết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc ghi chép hoặc chép lại lời nói, âm thanh, cũng như chép nguyên văn tài liệu viết.
Nghĩa chính 1
Nó ghi lại những gì người ta nói và nghe, và chuyển nó thành văn bản.
Ví dụ
-
講師の説明を要点ごとに書き取った。
Tôi ghi lại phần giải thích của giảng viên theo từng ý chính.
-
録音を聞いて住所を正確に書き取る。
Lắng nghe bản ghi âm và ghi lại địa chỉ chính xác.
Cách kết hợp thường dùng
-
話を書き取る
ghi lại lời nói
-
聞いた語を書き取る
Viết lại những từ mà bạn nghe được.
Nghĩa khác 2
Nhìn văn bản đã viết và chép nguyên văn sang nơi khác.
Ví dụ
-
碑文の文字を一字ずつ書き取った。
Tôi chép lại từng chữ trên văn bia.
Cách kết hợp thường dùng
-
文章を書き取る
chép lại đoạn văn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng chính là ghi lại điều nghe được. Khi chép một văn bản có sẵn, phải chép chính xác chữ của bản gốc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「書き取る(かきとる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商売・市場・活動が盛んで、活気に満ちている状態。
- 別の事柄を表向きの理由・口実にして行動する。
- 人が話した内容や聞こえた言葉を文字にして記録する。
- 原料・素材に手を加え、形・性質・用途を変えること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人が話した内容や聞こえた言葉を文字にして記録する。
Giải thích: 「書き取る」 thường dùng trong cụm 「話を書き取る」(ghi lại lời nói).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
