benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「かき回す」

Cách đọc
かきまわす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dùng dụng cụ khuấy chất lỏng hoặc nguyên liệu nhiều lần.

Giải thích

Nghĩa được mở rộng từ động tác xoay để trộn đồ vật sang việc gây xáo trộn một nơi hoặc tập thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa được mở rộng từ động tác xoay để trộn đồ vật sang việc gây xáo trộn một nơi hoặc tập thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dùng dụng cụ khuấy chất lỏng hoặc nguyên liệu nhiều lần.

Ví dụ

  1. 鍋のスープを木べらでかき回す。

    Dùng thìa gỗ khuấy súp trong nồi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鍋をかき回す

    khuấy nồi

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Lục lọi bừa bộn bên trong, hoặc làm rối loạn quan hệ con người và trật tự.

Ví dụ

  1. 机の引き出しをかき回して鍵を探した。

    Tôi lục tung ngăn kéo bàn để tìm chìa khóa.

  2. 無責任な発言が職場をかき回す。

    Phát ngôn vô trách nhiệm làm xáo trộn nơi làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 引き出しをかき回す

    lục tung ngăn kéo

  • 組織をかき回す

    gây rối tổ chức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này cũng có một cách viết bằng chữ Hán khác. Theo nghĩa bóng, nó hàm ý tiêu cực rằng ai đó làm rối trật tự một cách không cần thiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「かき回す(かきまわす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体・材料などを道具で繰り返し混ぜる。
  2. 人が話した内容や聞こえた言葉を文字にして記録する。
  3. 商売・市場・活動が盛んで、活気に満ちている状態。
  4. 別の事柄を表向きの理由・口実にして行動する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 液体・材料などを道具で繰り返し混ぜる。

Giải thích: 「かき回す」 thường dùng trong cụm 「鍋をかき回す」(khuấy nồi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1