Nghĩa
Đem tiền bạc, danh dự, mạng sống hoặc những thứ có giá trị khác đặt vào một cuộc đấu hay thử thách có kết quả không chắc chắn.
Giải thích
Có nghĩa đặt tiền hoặc đồ có giá trị trong cờ bạc, và nghĩa ẩn dụ là phó thác một điều hệ trọng cho khả năng thành công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa đặt tiền hoặc đồ có giá trị trong cờ bạc, và nghĩa ẩn dụ là phó thác một điều hệ trọng cho khả năng thành công.
Nghĩa chính 1
Đem tiền bạc, danh dự, mạng sống hoặc những thứ có giá trị khác đặt vào một cuộc đấu hay thử thách có kết quả không chắc chắn.
Ví dụ
-
試合の結果に金銭を賭ける行為には法的制限がある。
Việc cá cược tiền vào kết quả của một trận đấu là bị hạn chế bởi luật pháp.
-
研究者は新しい治療法の可能性に将来を賭ける。
Các nhà nghiên cứu đặt cược tương lai của mình vào khả năng phát triển các liệu pháp điều trị mới.
-
救助隊員は命を賭ける覚悟で現場へ向かった。
Các nhân viên cứu hộ đã đến hiện trường với sẵn sàng mạo hiểm mạng sống của họ.
Cách kết hợp thường dùng
-
金を賭ける
đặt cược tiền
-
勝負に金を賭ける
đặt cược tiền vào một cuộc đấu
-
人生を賭ける
đặt cược cả cuộc đời
-
可能性に賭ける
đặt cược vào khả năng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả việc phó thác một thứ có giá trị cho kết quả không chắc chắn; cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt cờ bạc với quyết tâm mang nghĩa ẩn dụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賭ける(かける)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体・材料などを道具で繰り返し混ぜる。
- 人が話した内容や聞こえた言葉を文字にして記録する。
- 商売・市場・活動が盛んで、活気に満ちている状態。
- 結果が不確かな勝負や試みに、金銭・名誉・生命などを差し出す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 結果が不確かな勝負や試みに、金銭・名誉・生命などを差し出す。
Giải thích: 「賭ける」 thường dùng trong cụm 「金を賭ける」(đặt cược tiền).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
