benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「掛け」

Cách đọc
かけ
Từ loại
noun

Nghĩa

Giao dịch tín dụng trong đó tiền hàng được trả sau.

Giải thích

Có các nghĩa bán chịu, dụng cụ treo, và hậu tố chỉ trạng thái chưa hoàn tất như trong ‘cuốn sách đang đọc dở’.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có các nghĩa bán chịu, dụng cụ treo, và hậu tố chỉ trạng thái chưa hoàn tất như trong ‘cuốn sách đang đọc dở’.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giao dịch tín dụng trong đó tiền hàng được trả sau.

Ví dụ

  1. 長年の客なので掛けで商品を売った。

    Vì là khách lâu năm nên cửa hàng bán chịu hàng cho ông ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 掛けで買う

    Mua cặp là mua theo số lượng.

  • 掛け売り

    Bán hàng nối liền.

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Dụng cụ hoặc chỗ dùng để treo hay đỡ đồ vật.

Ví dụ

  1. 壁に帽子掛けを取り付けた。

    Tôi lắp một cái mắc mũ trên tường và đặt nó ở giữa phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 帽子掛け

    Mặc áo khoác, mũ và giày cao gót.

Nghĩa khác 3

Từ loại
suffix

Trong quá trình, chưa hoàn thành.

Ví dụ

  1. 接尾語の『掛け』は、現代では『読みかけの本』のようにかな書きすることが多い。

    Từ "đọc" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, ví dụ như: "để đọc sách", "được đọc".

Cách kết hợp thường dùng

  • 読みかけ

    Đọc cùng nhau, đọc với nhau.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ "đối" có thể được hiểu là "trước", "sau" hay "trong" vì nó được dùng để chỉ một sự kiện, một sự vật hoặc một người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「掛け(かけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 勝敗や予想の当たり外れに金品などをかけること。また、成否の不確かな試み。
  2. 少し速く走る歩き方。
  3. 代わりになるものがなく、失えば取り戻せないほど大切だ。
  4. 代金を後で支払う信用取引。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 代金を後で支払う信用取引。

Giải thích: 「掛け」 thường dùng trong cụm 「掛けで買う」(Mua cặp là mua theo số lượng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1