benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「箇条書き」

Cách đọc
かじょうがき
Từ loại
noun

Nghĩa

Chia nội dung thành nhiều mục và viết lần lượt từng mục.

Giải thích

Cách viết tách theo từng ý chính thay vì viết liền thành đoạn dài.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách viết tách theo từng ý chính thay vì viết liền thành đoạn dài.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chia nội dung thành nhiều mục và viết lần lượt từng mục.

Ví dụ

  1. 会議で決まったことを、箇条書きにして送った。

    Tôi liệt kê những điều đã quyết định tại cuộc họp rồi gửi đi.

  2. 応募条件は、案内の下部に箇条書きで示されている。

    Điều kiện ứng tuyển được liệt kê thành từng mục ở cuối thông báo.

  3. 長い説明より、要点の箇条書きの方が分かりやすかった。

    Liệt kê các ý chính dễ hiểu hơn lời giải thích dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 箇条書きにする

    liệt kê thành từng mục

  • 箇条書きで示す

    trình bày theo từng mục

  • 要点の箇条書き

    danh sách các ý chính

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng ở dạng 箇条書きにする và 箇条書きで示す. Đặc trưng là chia thành các mục, không chỉ đơn thuần viết ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「箇条書き(かじょうがき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容をいくつかの項目に分け、一つずつ書き並べること。
  2. 旗・看板などを高く上げ、人に見えるよう示す。
  3. 足の裏の後ろ側の部分。また、靴などのそれに当たる部分。
  4. 代金を後で支払う信用取引。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 内容をいくつかの項目に分け、一つずつ書き並べること。

Giải thích: 「箇条書き」 thường dùng trong cụm 「箇条書きにする」(liệt kê thành từng mục).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1