benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「乖離」

Cách đọc
かいり
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Hai thứ xa nhau, khoảng cách lớn hơn.

Giải thích

Cách nói trang trọng về sự lệch nhau hoặc tách rời, chẳng hạn giữa lý tưởng và hiện thực, hay giữa số liệu và xu hướng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng về sự lệch nhau hoặc tách rời, chẳng hạn giữa lý tưởng và hiện thực, hay giữa số liệu và xu hướng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Hai thứ xa nhau, khoảng cách lớn hơn.

Ví dụ

  1. 計画と現場の実態が乖離している。

    Kế hoạch và thực tế trên địa bàn không tương xứng, sự khác biệt giữa kế hoạch và hiện thực.

  2. 所得の乖離が社会問題になった。

    Sự chênh lệch về thu nhập đã trở thành một vấn đề xã hội.

  3. 二つの指標が次第に乖離した。

    Hai chỉ số dần tách ra, và hai chỉ số này đã trở nên không tương đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現実との乖離

    Sự tách biệt với thực tế.

  • 乖離が広がる

    Sự chênh lệch lan rộng.

  • 大きく乖離する

    Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không dùng chủ yếu cho khoảng cách vật lý, mà cho sự lệch nhau trong quan hệ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「乖離(かいり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 電流・信号などが流れる閉じた経路と、その部品構成。
  2. 二つの物事が離れ、差が大きくなること。
  3. 船で海上を通って目的地へ向かう経路。
  4. 物・方法の欠点を直し、品質・性能をよりよくすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二つの物事が離れ、差が大きくなること。

Giải thích: 「乖離」 thường dùng trong cụm 「現実との乖離」(Sự tách biệt với thực tế.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1