benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「介抱」

Cách đọc
かいほう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Ở bên chăm sóc người bệnh, người bị thương hoặc người say.

Giải thích

Hãy giúp đỡ những người yếu đuối về sức khỏe bằng cách hỗ trợ, cấp nước và nghỉ ngơi để họ có thể phục hồi và an toàn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Hãy giúp đỡ những người yếu đuối về sức khỏe bằng cách hỗ trợ, cấp nước và nghỉ ngơi để họ có thể phục hồi và an toàn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Ở bên chăm sóc người bệnh, người bị thương hoặc người say.

Ví dụ

  1. 家族が病気の祖父を介抱した。

    Gia đình chăm sóc ông nội khi ông ốm yếu và ông đã được nuôi dưỡng bởi các thành viên trong gia đình.

  2. 倒れた人を介抱しながら救急車を待った。

    Tôi đã đứng đó, chờ xe cứu thương đến, ôm chặt người bị ngã.

  3. 友人が酔った彼を朝まで介抱してくれた。

    Bạn tôi đã chăm sóc anh ấy bị say suốt đến sáng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病人を介抱する

    Chăm sóc bệnh nhân.

  • けが人を介抱する

    Chăm sóc người bị thương.

  • 介抱を受ける

    Người được chăm sóc.

  • 一晩介抱する

    Một đêm ở lại chăm sóc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải bản thân điều trị chuyên môn mà là chăm sóc, túc trực hằng ngày bên người đang yếu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「介抱(かいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 契約・関係などを終わらせ、効力をなくすこと。
  2. 制度・組織の根本的な仕組みを改め、よりよくすること。
  3. 公的な目的で人と会い、質問への回答や意見交換を行うこと。
  4. 病人・けが人・酔った人などのそばで世話をすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 病人・けが人・酔った人などのそばで世話をすること。

Giải thích: 「介抱」 thường dùng trong cụm 「病人を介抱する」(Chăm sóc bệnh nhân.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1