Nghĩa
Điều gì đó rực rỡ, đẹp đẽ, xa xỉ.
Giải thích
Nó thể hiện sự xa hoa trong trang trí, quần áo và cuộc sống, và tùy theo ngữ cảnh có thể được dùng để ca ngợi hoặc chỉ trích sự quá mức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự xa hoa trong trang trí, quần áo và cuộc sống, và tùy theo ngữ cảnh có thể được dùng để ca ngợi hoặc chỉ trích sự quá mức.
Nghĩa chính 1
Điều gì đó rực rỡ, đẹp đẽ, xa xỉ.
Ví dụ
-
宮殿の内部は華美な装飾で彩られている。
Bên trong cung điện được trang trí rất đẹp và có nhiều đồ trang trí.
Cách kết hợp thường dùng
-
華美な装飾
Những đường nét trang trí lộng lẫy.
Nghĩa khác 2
Đồ trang trí quá phô trương, xa hoa hoặc lòe loẹt.
Ví dụ
-
式典では華美な服装を避けるよう案内された。
Họ được khuyên tránh mặc đồ trang trọng trong lễ cưới và phải giữ gìn sự thanh lịch.
-
華美に流れない簡素なデザインが好まれた。
Họ thích thiết kế đơn giản, không quá cầu kỳ và không bị lệch lạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
華美な服装
Quần áo rực rỡ, trang phục lộng lẫy.
-
華美を避ける
Để tránh sự huyền ảo.
-
華美に流れる
sa đà vào sự xa hoa phô trương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong nhiều trường hợp, nó được dùng để chỉ sự lộng lẫy quá mức hoặc quá hào nhoáng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「華美(かび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 華やかで美しく、豪華なこと。
- 見聞・知識が少なく、ある事柄をよく知らないこと。
- 薬品や植物などの刺激で皮膚が炎症を起こす。
- 株式会社への出資持分を表す権利・証券。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 華やかで美しく、豪華なこと。
Giải thích: 「華美」 thường dùng trong cụm 「華美な装飾」(Những đường nét trang trí lộng lẫy.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
