benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「十字路」

Cách đọc
じゅうじろ
Từ loại
noun

Nghĩa

Đây là nơi hai con đường giao nhau, tạo thành một hình thánh giá.

Giải thích

Chỉ giao lộ có đường kéo dài theo bốn hướng; cũng được dùng ẩn dụ cho bước ngoặt phải lựa chọn hướng đi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ giao lộ có đường kéo dài theo bốn hướng; cũng được dùng ẩn dụ cho bước ngoặt phải lựa chọn hướng đi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đây là nơi hai con đường giao nhau, tạo thành một hình thánh giá.

Ví dụ

  1. 次の十字路を右に曲がると駅が見える。

    Rẽ phải ở ngã tư tiếp theo thì sẽ thấy nhà ga.

  2. 見通しの悪い十字路では速度を落とす。

    Giảm tốc độ tại ngã tư có tầm nhìn kém.

  3. 古い商店は二つの街道が交わる十字路に建つ。

    Cửa hàng cũ nằm ở ngã tư nơi hai tuyến đường giao nhau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 十字路を曲がる

    Rẽ ở ngã tư

  • 十字路に立つ

    Đứng ở ngã tư đường.

  • 十字路を渡る

    Băng qua ngã tư đường.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ nơi hai con đường giao nhau hình chữ thập; cũng có thể dùng ẩn dụ cho một bước ngoặt lớn của đời người hoặc chính sách.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「十字路(じゅうじろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容や設備が十分に備わり、質・量ともに満たされていること。
  2. 二本の道路が十字形に交わる場所。
  3. 物がしなやかに曲がるさま。また、考え方や対応を状況に合わせて変えられるさま。
  4. 現在より前から今まで。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 二本の道路が十字形に交わる場所。

Giải thích: 「十字路」 thường dùng trong cụm 「十字路を曲がる」(Rẽ ở ngã tư).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1