benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「準ずる」

Cách đọc
じゅんずる
Từ loại
verb_zuru_intransitive

Nghĩa

Xử lý tương tự dựa theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc tiền lệ.

Giải thích

Một động từ trang trọng chỉ sự tuân theo tiêu chuẩn, tỷ lệ theo mức độ, hoặc được đối xử tương đương về địa vị hay tư cách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một động từ trang trọng chỉ sự tuân theo tiêu chuẩn, tỷ lệ theo mức độ, hoặc được đối xử tương đương về địa vị hay tư cách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_zuru_intransitive

Xử lý tương tự dựa theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc tiền lệ.

Ví dụ

  1. 旅費は会社の規程に準ずる。

    Chi phí đi lại tuân theo quy định của công ty.

Cách kết hợp thường dùng

  • 規程に準ずる

    tuân theo quy định

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_zuru_intransitive

Tỷ lệ với một số lượng hoặc mức độ nhất định.

Ví dụ

  1. 手当の額は勤務日数に準じて計算する。

    Mức phụ cấp được tính theo số ngày làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実績に準ずる

    tương ứng với thành tích

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_zuru_intransitive

Được xử lý như một thứ tương đương hoặc gần tương đương với tư cách chính thức.

Ví dụ

  1. この職は管理職に準ずる待遇を受ける。

    Vị trí này được hưởng chế độ tương đương cấp quản lý.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正会員に準ずる

    tương đương hội viên chính thức

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong luật pháp, nó thường được sử dụng để áp dụng một tiêu chuẩn tương ứng cho các đối tượng không giống nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「準ずる(じゅんずる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 規則、基準、前例などをよりどころとして同様に扱う。
  2. 制度、組織、記録などを新たに確立すること。
  3. 人が住むこと、または生活の基盤となる住居。
  4. 銃から発射される弾丸。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 規則、基準、前例などをよりどころとして同様に扱う。

Giải thích: 「準ずる」 thường dùng trong cụm 「規程に準ずる」(tuân theo quy định).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1