benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「馴致」

Cách đọc
じゅんち
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cho động vật dần quen để chấp nhận cách chăm xử lý hoặc môi trường.

Giải thích

Diễn tả tập quen từng bước qua tiếp xúc lặp lại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tập quen từng bước qua tiếp xúc lặp lại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cho động vật dần quen để chấp nhận cách chăm xử lý hoặc môi trường.

Ví dụ

  1. 牧場では若い馬を馴致し、人が近づいても落ち着けるようにしている。

    Trang trại tập cho ngựa trẻ quen để bình tĩnh cả khi người đến gần.

  2. 飼育員は、新しい環境への馴致に十分な時間をかけた。

    Nhân viên dành đủ thời gian cho việc làm quen môi trường mới.

  3. その論文は、人々が制度に馴致されていく過程を批判的に論じている。

    Bài luận phê phán quá trình con người dần bị thuần hóa theo thể chế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 馬を馴致する

    tập cho ngựa quen

  • 環境への馴致

    sự làm quen môi trường

  • 徐々に馴致する

    tập quen dần

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 馬を馴致する và 環境への馴致. Chỉ quá trình làm quen từng bước hơn ép phục ngay; đôi khi ví von với người, xã hội.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「馴致(じゅんち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動物などを少しずつ慣れさせ、扱いや環境を受け入れるようにすること。
  2. 普通列車より停車駅が少なく、急行より多い種別の列車。
  3. 規則、基準、前例などをよりどころとして同様に扱う。
  4. 制度、組織、記録などを新たに確立すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 動物などを少しずつ慣れさせ、扱いや環境を受け入れるようにすること。

Giải thích: 「馴致」 thường dùng trong cụm 「馬を馴致する」(tập cho ngựa quen).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1