benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「醸成」

Cách đọc
じょうせい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Làm rượu và các sản phẩm tương tự bằng tác dụng của quá trình lên men.

Giải thích

Nghĩa gốc là làm rượu bằng lên men; từ đó mở rộng để chỉ quá trình những điều trừu tượng như lòng tin hoặc động lực phát triển dần được hình thành.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nghĩa gốc là làm rượu bằng lên men; từ đó mở rộng để chỉ quá trình những điều trừu tượng như lòng tin hoặc động lực phát triển dần được hình thành.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Làm rượu và các sản phẩm tương tự bằng tác dụng của quá trình lên men.

Ví dụ

  1. この地域では、米と水を生かした酒の醸成が行われてきた。

    Tại vùng này, người dân từ lâu đã làm rượu bằng cách tận dụng gạo và nguồn nước địa phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 酒を醸成する

    ủ rượu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Tạo ra và bồi đắp một bầu không khí, nhận thức hoặc mối quan hệ trong một khoảng thời gian.

Ví dụ

  1. 率直に意見を交わす習慣が、職場の信頼を醸成する。

    Thói quen trao đổi ý kiến thẳng thắn vun đắp lòng tin tại nơi làm việc.

  2. 地域全体で改革への機運を醸成する必要がある。

    Cần khơi dậy động lực cải cách trong toàn khu vực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 信頼関係を醸成する

    vun đắp quan hệ tin cậy

  • 社会的な機運を醸成する

    bồi đắp động lực xã hội

  • 共通認識の醸成を図る

    thúc đẩy hình thành nhận thức chung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, cách dùng ẩn dụ đi với danh từ trừu tượng rất phổ biến. Từ này hàm ý nuôi dưỡng dần dần bằng những tác động liên tục, chứ không phải tạo ra trong thời gian ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「醸成(じょうせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 位置、温度、価格、割合などが以前より高くなること。
  2. 国家や国際機関の間で結ばれ、国際法上の権利・義務を定める正式な合意。
  3. 結論を急がず、さまざまな点を十分に考えること。
  4. 発酵の働きを利用して酒などを造ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 発酵の働きを利用して酒などを造ること。

Giải thích: 「醸成」 thường dùng trong cụm 「酒を醸成する」(ủ rượu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1