benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「蒸留」

Cách đọc
じょうりゅう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Quá trình đun nóng chất lỏng thành hơi rồi làm lạnh cho ngưng tụ lại, qua đó tách các thành phần hoặc nâng cao độ tinh khiết.

Giải thích

Đây là phương pháp phân tách và tinh chế dựa trên sự khác nhau về điểm sôi, được dùng trong thí nghiệm hóa học, sản xuất đồ uống có cồn và làm sạch nước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là phương pháp phân tách và tinh chế dựa trên sự khác nhau về điểm sôi, được dùng trong thí nghiệm hóa học, sản xuất đồ uống có cồn và làm sạch nước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Quá trình đun nóng chất lỏng thành hơi rồi làm lạnh cho ngưng tụ lại, qua đó tách các thành phần hoặc nâng cao độ tinh khiết.

Ví dụ

  1. 混合液を蒸留して、目的の成分を取り出した。

    Hỗn hợp chất lỏng được chưng cất để tách lấy thành phần cần thiết.

  2. この酒は発酵後に二度蒸留される。

    Loại rượu này được chưng cất hai lần sau khi lên men.

  3. 実験では、蒸留の途中で温度が急に上がらないよう注意する。

    Trong thí nghiệm, cần chú ý để nhiệt độ không tăng đột ngột giữa quá trình chưng cất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 液体を蒸留する

    chưng cất chất lỏng

  • 減圧蒸留を行う

    tiến hành chưng cất chân không

  • 蒸留装置を使う

    sử dụng thiết bị chưng cất

  • 蒸留して精製する

    chưng cất để tinh chế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ toàn bộ quy trình phân tách, không dừng ở sự bay hơi mà còn làm lạnh và thu hồi lượng hơi sinh ra. Với đồ uống có cồn, nó cũng liên quan đến sự phân biệt giữa rượu lên men và rượu chưng cất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「蒸留(じょうりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政治、経済、社会などを取り巻く、変化しつつある全体的な状況。
  2. 液体を加熱して蒸気にし、冷やして再び液体に戻すことで成分を分けたり純度を高めたりする操作。
  3. 発酵の働きを利用して酒などを造ること。
  4. 位置、温度、価格、割合などが以前より高くなること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 液体を加熱して蒸気にし、冷やして再び液体に戻すことで成分を分けたり純度を高めたりする操作。

Giải thích: 「蒸留」 thường dùng trong cụm 「液体を蒸留する」(chưng cất chất lỏng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1