benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「上陸」

Cách đọc
じょうりく
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Từ tàu thuyền hoặc phương tiện khác bước lên đất liền.

Giải thích

Chỉ người hay đơn vị đổ bộ lên bờ, hoặc tâm bão vượt qua đường bờ biển.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người hay đơn vị đổ bộ lên bờ, hoặc tâm bão vượt qua đường bờ biển.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Từ tàu thuyền hoặc phương tiện khác bước lên đất liền.

Ví dụ

  1. 調査隊は小舟で島に上陸した。

    Đội khảo sát đổ bộ lên đảo bằng thuyền nhỏ.

  2. 港の安全を確認してから上陸を開始した。

    Sau khi xác nhận cảng an toàn, đã bắt đầu đổ bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 島に上陸する

    Đổ bộ lên hòn đảo.

  • 上陸を開始する

    Bắt đầu đổ bộ.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Bão từ biển đến đất liền.

Ví dụ

  1. 台風は夜半に九州へ上陸する見込みだ。

    Bão dự kiến đổ bộ vào Kyushu lúc nửa đêm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 台風が上陸する

    bão đổ bộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng cho bão có định nghĩa khí tượng học, phân biệt với việc bão chỉ tiến gần đất liền.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上陸(じょうりく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体を加熱して蒸気にし、冷やして再び液体に戻すことで成分を分けたり純度を高めたりする操作。
  2. 政治、経済、社会などを取り巻く、変化しつつある全体的な状況。
  3. 発酵の働きを利用して酒などを造ること。
  4. 船などから陸地へ上がること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 船などから陸地へ上がること。

Giải thích: 「上陸」 thường dùng trong cụm 「島に上陸する」(Đổ bộ lên hòn đảo.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1