benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「譲歩」

Cách đọc
じょうほ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hạ bớt một phần yêu sách hoặc điều kiện của mình để đi đến thỏa thuận với phía đối lập.

Giải thích

Từ này chỉ hành động xích lại gần nhau trong đàm phán hoặc tranh luận nhằm dung hòa một số điều kiện cụ thể, chứ không phải hoàn toàn làm theo đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này chỉ hành động xích lại gần nhau trong đàm phán hoặc tranh luận nhằm dung hòa một số điều kiện cụ thể, chứ không phải hoàn toàn làm theo đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hạ bớt một phần yêu sách hoặc điều kiện của mình để đi đến thỏa thuận với phía đối lập.

Ví dụ

  1. 双方が少しずつ譲歩し、ようやく契約条件がまとまった。

    Hai bên cùng nhượng bộ từng chút một và cuối cùng đã thống nhất được các điều khoản hợp đồng.

  2. 安全基準については、会社側も譲歩する余地がない。

    Về tiêu chuẩn an toàn, phía công ty cũng không còn chỗ để nhượng bộ.

  3. 一方的な譲歩を求めれば、交渉はかえって難航する。

    Nếu đòi hỏi sự nhượng bộ đơn phương, cuộc đàm phán ngược lại sẽ càng bế tắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 条件面で譲歩する

    nhượng bộ về mặt điều kiện

  • 譲歩を引き出す

    buộc đối phương nhượng bộ

  • 相互に譲歩する

    nhượng bộ lẫn nhau

  • 大幅な譲歩を迫る

    gây sức ép đòi nhượng bộ lớn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có nghĩa là từ bỏ toàn bộ lập trường, mà là điều chỉnh một phần về phía đối phương để đạt thỏa thuận. “Thỏa hiệp” còn có thể nhấn mạnh sự dung hòa hoặc kết quả đã đạt được.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「譲歩(じょうほ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 順位、階級、位置づけが比較的高いこと。
  2. 長く願っていたことや目標が実現すること。
  3. 対立する相手との合意を図るため、自分の主張や条件の一部を引き下げること。
  4. 城の周辺やふもとに広がる地域。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 対立する相手との合意を図るため、自分の主張や条件の一部を引き下げること。

Giải thích: 「譲歩」 thường dùng trong cụm 「条件面で譲歩する」(nhượng bộ về mặt điều kiện).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1