benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「状」

Cách đọc
じょう
Từ loại
suffix

Nghĩa

Hậu tố gắn sau danh từ để biểu thị hình dạng hoặc trạng thái của vật đó.

Giải thích

Ngoài vai trò hậu tố chỉ hình dạng như “dạng hạt”, “dạng dải” và trạng thái như “dạng lỏng”, “dạng bùn”, từ này còn biểu thị loại văn bản như “thiệp mời”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài vai trò hậu tố chỉ hình dạng như “dạng hạt”, “dạng dải” và trạng thái như “dạng lỏng”, “dạng bùn”, từ này còn biểu thị loại văn bản như “thiệp mời”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
suffix

Hậu tố gắn sau danh từ để biểu thị hình dạng hoặc trạng thái của vật đó.

Ví dụ

  1. 試料を粉末状にしてから成分を分析した。

    Sau khi nghiền mẫu thành dạng bột, người ta đã phân tích các thành phần.

  2. 雨の影響で、道路の表面が泥状になっている。

    Do ảnh hưởng của mưa, bề mặt đường đã trở nên nhão như bùn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 粉末状にする

    làm thành dạng bột

  • 帯状に広がる

    lan rộng thành dải

  • 液状の物質

    chất ở dạng lỏng

Nghĩa khác 2

Từ loại
suffix

Văn bản ghi nội dung hoặc công việc cần trao đổi rồi gửi cho người nhận.

Ví dụ

  1. 式典の日時を記した案内状が届いた。

    Tôi đã nhận được giấy thông báo ghi ngày giờ tổ chức buổi lễ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 案内状を送る

    gửi giấy thông báo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường xuất hiện ở cuối từ ghép hơn là đứng độc lập. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt cách dùng hậu tố chỉ hình dạng, trạng thái với cách dùng chỉ văn bản như “thiệp mời”, “giấy thông báo”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「状(じょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 名詞の後に付き、その物の形や状態であることを表す語。
  2. 喜びや悲しみなど、その時々に生じる心の動き。
  3. 対立する相手との合意を図るため、自分の主張や条件の一部を引き下げること。
  4. 順位、階級、位置づけが比較的高いこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 名詞の後に付き、その物の形や状態であることを表す語。

Giải thích: 「状」 thường dùng trong cụm 「粉末状にする」(làm thành dạng bột).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1