benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「嬢」

Cách đọc
じょう
Từ loại
noun

Nghĩa

Từ cổ xưa để chỉ một phụ nữ trẻ chưa kết hôn.

Giải thích

Trong lịch sử, nó được dùng để gọi phụ nữ trẻ, nhưng ngày nay nó thường bị giới hạn trong các từ phức hoặc một số thể loại văn học nhất định.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong lịch sử, nó được dùng để gọi phụ nữ trẻ, nhưng ngày nay nó thường bị giới hạn trong các từ phức hoặc một số thể loại văn học nhất định.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Từ cổ xưa để chỉ một phụ nữ trẻ chưa kết hôn.

Ví dụ

  1. 物語には旧家の令嬢が登場する。

    Trong câu chuyện xuất hiện tiểu thư của một gia đình lâu đời.

Cách kết hợp thường dùng

  • 令嬢

    tiểu thư

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kính xưng cổ đặt sau họ hoặc tên của phụ nữ.

Ví dụ

  1. 古い記事では出演者を山田嬢と記している。

    Bài báo cũ ghi người biểu diễn là cô Yamada.

Cách kết hợp thường dùng

  • 山田嬢

    cô Yamada

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Hậu tố chỉ ra người đó là nữ.

Ví dụ

  1. 昭和期の広告には、案内係の女性を「案内嬢」と呼ぶ例が見られる。

    Trong quảng cáo thời Showa có ví dụ gọi nữ nhân viên hướng dẫn là 「案内嬢」.

Cách kết hợp thường dùng

  • 案内嬢

    nữ nhân viên hướng dẫn

  • 受付嬢

    nữ nhân viên lễ tân

Điểm cần lưu ý khi dùng

Kính xưng như 「山田嬢」 và cách dùng hậu tố như 「案内嬢」「受付嬢」 mang tính lịch sử, cổ và có thể nhấn mạnh không cần thiết tình trạng hôn nhân hoặc giới tính. Nên tránh dùng như kính xưng hay chức danh thông thường hiện đại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「嬢(じょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 若い未婚女性を指す古風な語。
  2. 人の心に生じる感情や気持ち。
  3. 名詞の後に付き、その物の形や状態であることを表す語。
  4. 喜びや悲しみなど、その時々に生じる心の動き。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 若い未婚女性を指す古風な語。

Giải thích: 「嬢」 thường dùng trong cụm 「令嬢」(tiểu thư).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1