Nghĩa
Tình trạng thực tế của mọi thứ, không thể được hiểu bằng những lời giải thích hay tên gọi bề mặt.
Giải thích
Chỉ diện mạo thực tế của tổ chức, đời sống, thiệt hại hoặc lao động được làm rõ qua điều tra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ diện mạo thực tế của tổ chức, đời sống, thiệt hại hoặc lao động được làm rõ qua điều tra.
Nghĩa chính 1
Tình trạng thực tế của mọi thứ, không thể được hiểu bằng những lời giải thích hay tên gọi bề mặt.
Ví dụ
-
調査によって長時間労働の実態が明らかになった。
Cuộc điều tra đã làm rõ thực trạng làm việc trong thời gian dài.
-
被害の実態を把握するため現地を訪れた。
Đã đến hiện trường để nắm bắt thực trạng thiệt hại.
-
制度は存在するが、運用の実態とは隔たりがある。
Chế độ có tồn tại nhưng có khoảng cách với thực trạng vận hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
実態を把握する
Nắm bắt thực trạng
-
実態を調査する
Điều tra thực trạng
-
実態が明らかになる
Thực trạng được làm rõ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó thể hiện những gì thực sự xảy ra trên địa bàn đối với những cái tên được công bố và những lời giải thích về hệ thống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実態(じったい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 制約を受けず、思いどおり自由に扱ったり変化させたりできるさま。
- 表面的な説明や名目では分からない、物事の実際の状態。
- ある出来事や行動が起こる前。
- ある状態や働きが途切れず、一定の時間続くこと。また、続けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 表面的な説明や名目では分からない、物事の実際の状態。
Giải thích: 「実態」 thường dùng trong cụm 「実態を把握する」(Nắm bắt thực trạng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
