Nghĩa
Tình hình thực tế không thể hiểu chỉ từ vẻ ngoài hoặc lời giải thích chung.
Giải thích
Chỉ hoàn cảnh thực sự của nơi xảy ra sự việc hoặc người trong cuộc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hoàn cảnh thực sự của nơi xảy ra sự việc hoặc người trong cuộc.
Nghĩa chính 1
Tình hình thực tế không thể hiểu chỉ từ vẻ ngoài hoặc lời giải thích chung.
Ví dụ
-
制度を変える前に、現場の実情を調べる必要がある。
Trước khi thay đổi chế độ, cần tìm hiểu thực trạng tại nơi làm việc.
-
人手が足りず、休暇を取りにくいのが実情だ。
Thực tế là thiếu người nên khó nghỉ phép.
-
全国一律の支援では地域の実情に合わない場合もある。
Hỗ trợ đồng loạt trên toàn quốc có khi không phù hợp với thực trạng địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
実情を把握する
nắm bắt thực trạng
-
実情に即した対策
biện pháp sát thực tế
-
地域の実情
thực trạng địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng ở dạng 実情を把握する và 実情に合う. Cũng dùng khi có khoảng cách giữa dự đoán hoặc nguyên tắc công khai với tình hình thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実情(じつじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表面的な説明や名目では分からない、物事の実際の状態。
- 制約を受けず、思いどおり自由に扱ったり変化させたりできるさま。
- 表面から見える様子や一般的な説明だけでは分からない、実際の状況。
- ある出来事や行動が起こる前。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 表面から見える様子や一般的な説明だけでは分からない、実際の状況。
Giải thích: 「実情」 thường dùng trong cụm 「実情を把握する」(nắm bắt thực trạng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
