benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「実」

Cách đọc
じつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Không phải giả vờ hay tưởng tượng, mà là sự thật, thực tế.

Giải thích

Nó có các nghĩa trừu tượng liên quan như sự thật, trung thực và đầy đủ nội dung.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó có các nghĩa trừu tượng liên quan như sự thật, trung thực và đầy đủ nội dung.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Không phải giả vờ hay tưởng tượng, mà là sự thật, thực tế.

Ví dụ

  1. 実を言えば、私はその計画に反対だった。

    Nói thật thì tôi đã phản đối kế hoạch đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実を言う

    Nói thật

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sự thành ý và chân tình không giả dối.

Ví dụ

  1. 言葉だけでなく実のある態度で信頼を示した。

    Đã thể hiện sự tin tưởng bằng thái độ chân thành chứ không chỉ bằng lời nói.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実のある人

    Người chân thành

Nghĩa khác 3

Từ loại
noun

Nội dung có ý nghĩa hoặc thực chất, đối lập với hình thức.

Ví dụ

  1. 形式は整っているが、議論には実がない。

    Hình thức đã chỉnh tề nhưng cuộc thảo luận không có thực chất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実を伴う

    Có thực chất

Điểm cần lưu ý khi dùng

「実を言うと」 chỉ sự thật, 「実のある人」 chỉ sự chân thành, còn 「実を伴う」 biểu thị có nội dung hoặc thành quả thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「実(じつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 企業を経営したり事業を起こしたりして、経済活動を行う人。
  2. 見せかけや想像ではない、本当のこと・現実。
  3. 表面から見える様子や一般的な説明だけでは分からない、実際の状況。
  4. 表面的な説明や名目では分からない、物事の実際の状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 見せかけや想像ではない、本当のこと・現実。

Giải thích: 「実」 thường dùng trong cụm 「実を言う」(Nói thật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1