benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「自尊心」

Cách đọc
じそんしん
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm giác thừa nhận và cố gắng tôn trọng giá trị và phẩm giá của chính mình.

Giải thích

Nó là một cảm giác bên trong của sự tôn trọng bản thân như một người có giá trị, không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi cách đối xử của người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó là một cảm giác bên trong của sự tôn trọng bản thân như một người có giá trị, không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi cách đối xử của người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm giác thừa nhận và cố gắng tôn trọng giá trị và phẩm giá của chính mình.

Ví dụ

  1. 失敗を笑われ、自尊心が傷ついた。

    Bị cười nhạo vì thất bại khiến lòng tự trọng bị tổn thương.

  2. 子どもの自尊心を育てるには努力を認めることが大切だ。

    Việc công nhận những nỗ lực của trẻ là một phần quan trọng trong việc xây dựng lòng tự trọng của trẻ.

  3. 彼は自尊心が強く、同情されるのを嫌った。

    Anh ấy có lòng tự trọng cao và không thích bị thương hại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自尊心が傷つく

    Lòng tự trọng bị tổn thương

  • 自尊心を保つ

    Giữ vững lòng tự trọng.

  • 自尊心が強い

    Lòng tự trọng cao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong khi biểu hiện sự tự tôn lành mạnh, trong một số trường hợp nó cũng thể hiện sự kiêu hãnh và không muốn nhận được sự giúp đỡ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自尊心(じそんしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 知識、理論、方針などを現実の行動として行うこと。
  2. 外見や名目ではなく、物事を成り立たせる本当の内容・価値。
  3. 自分自身の価値や尊厳を認め、大切にしようとする気持ち。
  4. 文字を構成する線や点の基本的な形。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 自分自身の価値や尊厳を認め、大切にしようとする気持ち。

Giải thích: 「自尊心」 thường dùng trong cụm 「自尊心が傷つく」(Lòng tự trọng bị tổn thương).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1