Nghĩa
Nơi mình sinh ra, lớn lên hoặc khu vực quanh địa điểm đang được nói tới.
Giải thích
Tùy ngữ cảnh phân biệt quê của người nói với nơi xảy ra sự việc hoặc cộng đồng địa phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tùy ngữ cảnh phân biệt quê của người nói với nơi xảy ra sự việc hoặc cộng đồng địa phương.
Nghĩa chính 1
Nơi mình sinh ra, lớn lên hoặc khu vực quanh địa điểm đang được nói tới.
Ví dụ
-
大学卒業後は地元へ戻って働く。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi trở về quê làm việc.
Cách kết hợp thường dùng
-
地元に帰る
trở về quê
Nghĩa khác 2
Người, doanh nghiệp hoặc sản vật thuộc khu vực đó.
Ví dụ
-
地元住民が祭りの準備を進める。
Người dân địa phương chuẩn bị lễ hội.
-
料理には地元の野菜を使っている。
Món ăn dùng rau trồng tại địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
地元住民
người dân địa phương
-
地元産品
đặc sản địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khu vực được chỉ phụ thuộc vào góc nhìn của ai và từ địa điểm nào; cụm chỉ người địa phương nghĩa là cư dân tại chỗ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地元(じもと)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 被害・影響・損失などの程度がきわめて大きく、深刻である様子。
- 一人の人間として備えている、性格・倫理観・尊厳を含む全体的な人間性。
- 自分が生まれ育った地域、または話題の場所の周辺地域。
- 国家や社会を構成し、政治的・社会的な主体となる人々。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 自分が生まれ育った地域、または話題の場所の周辺地域。
Giải thích: 「地元」 thường dùng trong cụm 「地元に帰る」(trở về quê).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
